CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
140,39+170,81%-1,404%-0,149%+0,06%2,47 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
113,42+138,00%-1,134%-0,038%+0,11%4,63 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
109,51+133,24%-1,095%-0,044%+0,22%3,49 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
95,04+115,63%-0,950%-0,103%+0,21%19,43 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
86,65+105,42%-0,866%-0,011%+0,30%3,23 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
61,69+75,05%-0,617%-0,878%+2,97%3,67 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
50,69+61,67%-0,507%-0,044%+0,15%2,28 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
40,94+49,81%-0,409%-0,009%-0,07%3,03 Tr--
SPACE
BHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT
GSPACE/USDT
38,61+46,97%+0,386%+0,050%-0,15%3,00 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
35,99+43,79%-0,360%-0,006%+0,13%1,38 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
34,79+42,32%-0,348%-0,043%+0,15%1,15 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
31,83+38,73%-0,318%-0,024%+0,03%1,33 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
29,69+36,13%-0,297%-0,050%+0,37%960,57 N--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
29,57+35,98%-0,296%+0,002%-0,05%10,43 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
29,43+35,80%-0,294%+0,004%-0,06%4,67 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
28,66+34,87%-0,287%-0,133%+0,16%1,70 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
26,84+32,66%-0,268%-0,089%+0,12%1,12 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
21,15+25,74%-0,212%-0,055%+0,22%633,36 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
20,12+24,47%-0,201%-0,002%+0,23%5,86 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
16,81+20,45%-0,168%-0,057%+0,15%575,93 N--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
16,15+19,65%-0,162%+0,005%-0,07%5,59 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
15,31+18,62%-0,153%-0,016%+0,02%1,20 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
14,77+17,97%-0,148%+0,005%+0,22%16,50 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
14,47+17,61%-0,145%-0,240%+0,42%4,27 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
14,24+17,32%-0,142%-0,064%+0,11%676,58 N--