CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
140,39+170,81%-1,404%-0,029%+0,19%2,51 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
113,42+138,00%-1,134%-0,027%+0,13%4,48 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
95,04+115,63%-0,950%-0,049%+0,21%19,01 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
88,99+108,27%-0,890%-0,026%+0,22%3,44 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
86,65+105,42%-0,866%-0,013%+0,15%3,27 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
61,69+75,05%-0,617%-1,210%+2,43%4,20 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
50,69+61,67%-0,507%-0,052%+0,11%2,31 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
42,68+51,93%-0,427%-0,233%+0,16%4,27 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
40,94+49,81%-0,409%+0,000%-0,18%2,93 Tr--
SPACE
BHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT
GSPACE/USDT
38,61+46,97%+0,386%+0,059%+0,19%3,20 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
35,99+43,79%-0,360%-0,033%+0,28%1,40 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
34,79+42,32%-0,348%-0,043%+0,41%1,12 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
31,83+38,73%-0,318%-0,008%-0,01%1,32 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
29,98+36,48%-0,300%+0,005%-0,10%10,37 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
29,69+36,13%-0,297%-0,032%+0,11%954,16 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
29,43+35,80%-0,294%-0,005%+0,03%4,60 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
28,61+34,81%-0,286%-0,006%+0,12%1,73 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
26,84+32,66%-0,268%-0,025%+0,19%1,12 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
22,64+27,55%-0,226%-0,026%+0,28%636,17 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
20,12+24,47%-0,201%-0,010%+0,10%5,63 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
20,11+24,47%-0,201%-0,034%+0,31%574,65 N--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
17,07+20,76%-0,171%-0,027%+0,10%1,27 Tr--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
16,15+19,65%-0,162%+0,005%-0,12%5,70 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
15,63+19,02%-0,156%-0,029%+0,08%31,15 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
15,31+18,62%-0,153%-0,009%+0,08%1,20 Tr--