CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
140,39+170,81%-1,404%-0,077%+0,19%2,35 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
113,42+138,00%-1,134%-0,010%+0,03%4,36 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
95,04+115,63%-0,950%-0,107%+0,30%17,63 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
88,99+108,27%-0,890%-0,010%+0,18%3,38 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
86,65+105,42%-0,866%+0,000%+0,23%3,26 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
61,69+75,05%-0,617%-1,500%-0,14%5,39 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
50,69+61,67%-0,507%-0,046%+0,15%2,31 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
42,68+51,93%-0,427%+0,005%-0,07%3,75 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
40,94+49,81%-0,409%-0,077%-0,03%2,97 Tr--
SPACE
BHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT
GSPACE/USDT
38,61+46,97%+0,386%+0,118%+0,11%3,37 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
35,99+43,79%-0,360%-0,039%+0,13%1,41 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
34,79+42,32%-0,348%-0,041%+0,21%1,11 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
31,83+38,73%-0,318%-0,028%+0,28%1,32 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
29,98+36,48%-0,300%+0,005%-0,15%10,11 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
29,69+36,13%-0,297%-0,021%+0,29%979,39 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
29,43+35,80%-0,294%+0,001%-0,03%4,59 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
28,61+34,81%-0,286%-0,009%+0,12%1,72 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
26,84+32,66%-0,268%-0,052%+0,34%1,11 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
22,64+27,55%-0,226%-0,041%+0,44%628,94 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
20,12+24,47%-0,201%-0,022%+0,17%5,70 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
20,11+24,47%-0,201%-0,020%+0,25%569,72 N--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
17,07+20,76%-0,171%-0,032%+0,14%1,35 Tr--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
16,15+19,65%-0,162%-0,002%+0,12%5,74 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
15,63+19,02%-0,156%-0,036%+0,11%30,91 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
15,31+18,62%-0,153%+0,000%+0,11%1,18 Tr--