CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
174,44+212,24%-1,744%-0,772%+0,59%4,47 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
144,32+175,59%-1,443%+0,001%-0,28%2,04 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
101,73+123,78%-1,017%-0,262%+0,28%17,67 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
86,87+105,70%-0,869%-0,038%+0,38%3,32 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
84,39+102,67%-0,844%+0,004%-0,06%3,25 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
83,04+101,03%-0,830%-0,033%+0,14%4,36 Tr--
SPACE
BHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT
GSPACE/USDT
47,83+58,19%+0,478%+0,098%+0,13%3,76 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
45,73+55,64%-0,457%-0,032%+0,05%1,76 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
44,46+54,09%-0,445%-0,039%+0,04%2,27 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
42,82+52,10%-0,428%+0,001%-0,10%3,00 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
42,68+51,93%-0,427%+0,005%-0,17%3,72 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
37,00+45,01%-0,370%-0,023%+0,22%1,40 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
36,70+44,66%-0,367%-0,034%+0,22%1,13 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
32,10+39,05%-0,321%-0,064%+0,12%1,08 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
30,11+36,63%-0,301%+0,005%-0,09%4,52 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
29,98+36,48%-0,300%+0,005%-0,12%9,90 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
29,51+35,90%-0,295%-0,018%+0,20%951,10 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
24,61+29,94%-0,246%-0,011%+0,34%1,68 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
23,74+28,88%-0,237%+0,002%-0,17%5,78 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
20,01+24,34%-0,200%-0,024%+0,09%1,34 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
17,36+21,12%-0,174%-0,020%+0,23%625,71 N--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
16,72+20,34%-0,167%-0,014%+0,07%5,47 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
16,52+20,09%-0,165%-0,005%+0,18%574,42 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
15,59+18,97%-0,156%+0,000%+0,07%30,67 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
13,94+16,96%-0,139%-0,039%+0,02%1,17 Tr--