CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
174,44+212,24%-1,744%-0,509%+0,68%4,43 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
144,32+175,59%-1,443%-0,021%-0,07%2,22 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
101,73+123,78%-1,017%+0,001%-0,03%17,20 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
88,99+108,27%-0,890%-0,033%+0,18%3,37 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
84,39+102,67%-0,844%-0,042%+0,18%3,20 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
83,04+101,03%-0,830%-0,040%+0,08%4,36 Tr--
SPACE
BHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT
GSPACE/USDT
47,83+58,19%+0,478%+0,164%+0,34%4,78 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
44,46+54,09%-0,445%-0,096%+0,18%2,26 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
42,82+52,10%-0,428%-0,015%-0,05%2,75 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
42,68+51,93%-0,427%+0,005%-0,06%3,98 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
37,00+45,01%-0,370%-0,014%+0,19%1,40 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
36,70+44,66%-0,367%-0,024%+0,19%1,14 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
32,10+39,05%-0,321%-0,065%+0,27%1,09 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
30,11+36,63%-0,301%-0,003%+0,03%4,56 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
29,98+36,48%-0,300%+0,005%+0,01%10,06 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
29,51+35,90%-0,295%-0,015%+0,00%959,12 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
28,61+34,81%-0,286%-0,016%+0,16%1,70 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
23,74+28,88%-0,237%-0,022%+0,17%5,71 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
22,64+27,55%-0,226%-0,046%+0,21%627,73 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
20,11+24,47%-0,201%-0,037%+0,34%572,94 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
20,01+24,34%-0,200%-0,038%+0,02%1,29 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
17,07+20,76%-0,171%-0,364%+0,50%2,07 Tr--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
16,72+20,34%-0,167%+0,005%-0,17%5,55 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
15,63+19,02%-0,156%-0,024%+0,06%30,64 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
13,94+16,96%-0,139%+0,004%-0,34%1,19 Tr--