| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 174,44 | +212,24% | -1,744% | -0,692% | +0,30% | 4,56 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 144,32 | +175,59% | -1,443% | +0,005% | -0,15% | 2,03 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 101,73 | +123,78% | -1,017% | -0,221% | +0,33% | 17,61 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 86,87 | +105,70% | -0,869% | -0,036% | +0,18% | 3,31 Tr | -- | |
BKAITO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT | 84,39 | +102,67% | -0,844% | +0,005% | -0,13% | 3,26 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 83,04 | +101,03% | -0,830% | -0,035% | +0,12% | 4,37 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT GSPACE/USDT | 47,83 | +58,19% | +0,478% | +0,101% | +0,37% | 3,76 Tr | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 45,73 | +55,64% | -0,457% | -0,005% | +0,07% | 1,77 Tr | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 44,46 | +54,09% | -0,445% | -0,037% | -0,02% | 2,27 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 42,82 | +52,10% | -0,428% | +0,001% | -0,16% | 3,02 Tr | -- | |
BFOGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT | 42,68 | +51,93% | -0,427% | +0,005% | -0,15% | 3,59 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 37,00 | +45,01% | -0,370% | -0,015% | +0,25% | 1,40 Tr | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 36,70 | +44,66% | -0,367% | -0,032% | +0,24% | 1,14 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 32,10 | +39,05% | -0,321% | -0,054% | +0,19% | 1,09 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 30,11 | +36,63% | -0,301% | +0,005% | -0,06% | 4,51 Tr | -- | |
BDASH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT | 29,98 | +36,48% | -0,300% | +0,005% | -0,10% | 9,75 Tr | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 29,51 | +35,90% | -0,295% | -0,007% | -0,01% | 953,90 N | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 24,61 | +29,94% | -0,246% | -0,002% | +0,05% | 1,68 Tr | -- | |
BSAND/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT | 23,74 | +28,88% | -0,237% | -0,002% | +0,10% | 5,77 Tr | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 20,01 | +24,34% | -0,200% | -0,020% | +0,02% | 1,33 Tr | -- | |
BKMNO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT | 17,36 | +21,12% | -0,174% | -0,020% | +0,16% | 626,32 N | -- | |
BZRO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT | 16,72 | +20,34% | -0,167% | -0,008% | +0,08% | 5,30 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 16,52 | +20,09% | -0,165% | -0,001% | +0,08% | 575,05 N | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 15,59 | +18,97% | -0,156% | +0,000% | +0,09% | 30,64 Tr | -- | |
BBLUR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT | 13,94 | +16,96% | -0,139% | -0,038% | +0,18% | 1,17 Tr | -- |